Hạt điều nhân trắng nguyên hạt WW240
- Thông tin sản phẩm
I. YÊU CẦU CHUNG
1. Mỗi lô hàng phải có chất lượng tốt và được bảo quản theo thông lệ thương mại tốt. Không có sinh vật gây hại còn sống.
2. Hạt điều phải được đóng gói trong bao bì mới, sạch, khô, không rò rỉ, không chứa chì, có niêm kín khí (kín tuyệt đối) và không có lớp lót giấy bên trong. Bao bì phải đủ chắc chắn để bảo đảm tính nguyên vẹn của sản phẩm trong quá trình vận chuyển và bảo quản thông thường.
II. THÔNG TIN NHÃN / THÀNH PHẦN
NHÂN HẠT ĐIỀU WW240; 100% nhân hạt điều tự nhiên
III. PHÂN TÍCH VẬT LÝ, HÓA HỌC VÀ VI SINH (TẠI THỜI ĐIỂM ĐÓNG GÓI)
|
Thông số |
Giới hạn |
Phương pháp phân tích |
Tần suất kiểm nghiệm |
|
Vật lý và hóa học |
|||
|
Số nhân trên mỗi pound |
220-240/lb |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Ngoại quan |
Sạch, không có tạp chất hoặc mùi lạ |
Kiểm tra cảm quan |
Mỗi lô hàng |
|
Độ ẩm |
3%-5% |
Máy đo độ ẩm KETT |
Mỗi lô hàng |
|
Tỷ lệ vỡ |
5%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Cỡ nhỏ hơn kế tiếp |
5%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Hư hại do côn trùng |
0.5%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Nấm mốc, ôi khét, thối hỏng, tạp chất bám dính |
0.5%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Tạp chất |
0.05%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Tổng tỷ lệ hư hỏng nghiêm trọng |
1%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Khuyết tật |
|||
|
Hạt cháy loại 2 |
5%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Hạt cháy đặc biệt loại 3 |
1.5%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Loại 4 |
0.5%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Hạt khô |
0.5%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Vết trầy xước |
1%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Vỏ lụa còn bám |
1.5% , max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Tổng khuyết tật |
8%, max |
AFI 04/1999 |
Mỗi lô hàng |
|
Vi sinh |
|||
|
Sản phẩm không được xử lý nhằm loại bỏ Salmonella hoặc bất kỳ tác nhân gây bệnh nào khác. |
|||
IV. THÔNG TIN DINH DƯỠNG (trong 100 g)
|
Thành phần |
Giá trị dinh dưỡng |
Thành phần |
Giá trị dinh dưỡng |
|
Năng lượng |
553 Kcal |
Chất điện giải |
|
|
Carbohydrate |
30.19 g |
Natri |
12 mg |
|
Protein |
18.22 g |
Kali |
660 mg |
|
Tổng chất béo |
43.85 g |
Khoáng chất |
|
|
Cholesterol |
0 mg |
Canxi |
37 mg |
|
Chất xơ |
3.3 g |
Đồng |
2.195 mg |
|
Vitamin |
|
Sắt |
6.68 mg |
|
Folate |
25 µg |
Magiê |
292 mg |
|
Niacin |
1.062 mg |
Mangan |
1.655 mg |
|
Axit pantothenic |
0.864 mg |
Phốt pho |
593 mg |
|
Pyridoxin |
0.417 mg |
Selen |
19.9 µg |
|
Riboflavin |
0.058 mg |
Dưỡng chất thực vật |
|
|
Thiamin |
0.423 mg |
Beta-caroten |
0 µg |
|
Vitamin A |
0 IU |
Beta-cryptoxanthin |
0 µg |
|
Vitamin C |
0.5 mg |
Lutein-zeaxanthin |
22 µg |
|
Vitamin E |
5.31 mg |
Beta-caroten |
0 µg |
|
Vitamin K |
4.1 µg |
Beta-cryptoxanthin |
0 µg |
V. BẢO QUẢN / HẠN SỬ DỤNG
Khuyến nghị bảo quản: Sản phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, tại nhiệt độ môi trường, độ ẩm tương đối 50–85%.
Hạn sử dụng: 2 năm (24 tháng) kể từ ngày sản xuất tại nhà máy.
Thời gian lưu mẫu đại diện của lô hàng tại cơ sở HGL là 6 tháng.
VI. TUYÊN BỐ VỀ CHẤT GÂY DỊ ỨNG
Hạt điều là một chất gây dị ứng. Sản phẩm không chứa các chất gây dị ứng khác và được chế biến trên dây chuyền riêng nhằm tránh mọi nguy cơ nhiễm chéo.
VII. TUYÊN BỐ VỀ GMO
Sản phẩm không phải là sinh vật biến đổi gen (GMO)
VIII. TUYÊN BỐ VỀ CHIẾU XẠ
Sản phẩm không được chủ ý chiếu xạ.
IX. TUYÊN BỐ VỀ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
Chúng tôi nỗ lực tuân thủ các quy định của thị trường nhập khẩu. Sản phẩm được sàng lọc và kiểm nghiệm rộng rãi nhằm bảo đảm dư lượng nằm trong giới hạn dư lượng tối đa (MRL). Các điều khoản trong hợp đồng được ưu tiên áp dụng nếu có khác biệt với tuyên bố này.
X. ĐÓNG GÓI
Thành phẩm được đóng gói hút chân không trong túi PE, sau đó đặt trong thùng carton hoặc hộp thiếc-carton tùy theo yêu cầu của khách hàng. Tất cả thùng/hộp phải được ghi nhãn rõ ràng với các thông tin sau:
1. Tên sản phẩm và tên thương mại hoặc tên nhãn hiệu (nếu có)
2. Tên và địa chỉ nhà sản xuất hoặc đơn vị đóng gói
3. Cấp loại
4. Khối lượng tịnh
5. Nước xuất xứ
6. Tên hoặc ký hiệu của người mua
7. Điểm đến.
8. Các ký hiệu khác theo thỏa thuận giữa người mua và người bán.
Số lô hoặc mã sản xuất phải được ghi rõ ràng ở bên ngoài thùng carton, phù hợp với pháp luật của nước đến.









